BẢNG TÍNH VAY


BẢNG TÍNH LÃI SUẤT TIỀN GỬI TIẾT KIỆM

Quý khách vui lòng nhập thông tin sau
Ngày gửi
Tiền gửi (VNĐ)
Kỳ hạn gửi (tháng)
Hình thức tính lãi
Lãi suất (%/Năm)

Lưu ý:

Công cụ tính lãi suất tiền gửi chỉ mang tính chất tham khảo, để biết thêm chi tiết Quý khách vui lòng liên hệ Trung tâm chăm sóc khách hàng

GIÁ VÀNG

Tỷ giá ngày
Giá vàng theo khu vực
Bảng số

Giá mua(VNĐ/chỉ)
Giá bán(VNĐ/chỉ)
Vàng miếng SJC 99,99
(loại 10 chỉ series 2 ký tự chữ và 1-2-5 chỉ)
Vàng miếng SJC 99,99
(loại 10 chỉ series 1 ký tự chữ)

Giá vàng thế giới xem tại đây

Lưu ý:
  • - Bảng tỷ giá này áp dụng tại khu vực TP.HCM.
  • - Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của Eximbank để có giá vàng cập nhật nhất.

TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Chọn chi nhánh/PGD:
Tỷ giá ngày
Bảng số

Ngoại tê Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Đô-la Mỹ
23,180
23,200
23,280
Bảng Anh
30,310
30,401
30,716
Đô-la Hồng Kông
2,500
2,947
2,978
Franc Thụy Sĩ
23,214
23,284
23,525
Yên Nhật
207.21
207.83
209.98
Ðô-la Úc
17,125
17,176
17,354
Ðô-la Canada
17,531
17,584
17,766
Ðô-la Singapore
16,907
16,958
17,134
Đồng Euro
26,942
27,023
27,303
Ðô-la New Zealand
15,656
15,734
15,912
Bat Thái Lan
676
693
706
Krone Nauy
0
2,820
2,866
Nhân Dân Tệ Trung Quốc
0
3,384
3,464
Lưu ý: