Thông tin kinh tế quan trọng được công bố từ ngày 06/01/2014 - 10/01/2014

Thời gianQuốc giaThông tin kinh tếMức độ quan trọngThực tếDự BáoKỳ Trước
THỨ HAI - 06/01/2014
16:30AnhPMI dịch vụ* * * *58.860.460.0
22:00MỹPMI phi sản xuất ISM* * * *53.054.653.9
22:00MỹĐơn hàng nhà máy t/t* * * 1.8%1.8%-0.9%
THỨ BA - 07/01/2014
5:30MỹBỏ phiếu phê chuẩn chủ tịch Fed* * * *   
7:30ÚcCán cân thương mại* * * *-0.12B-0.30B-0.53B
17:00Châu ÂuCPI n/n* * * *0.8%0.9%0.9%
20:30MỹCán cân thương mại* * * *-34.3-40.2B-40.6B
THỨ TƯ - 08/01/2014
17:00Châu ÂuTỷ lệ thất nghiệp* * * * 12.1%12.1%12.1%
18:00Châu ÂuĐơn hàng nhà máy Đức t/t* * * 2.1%1.2%-2.2%
20:15MỹBảng lương ADP* * * *238K199K215K
2:00MỹBiên bản họp Fed* * * *   
THỨ NĂM - 09/01/2014
7:30ÚcGiấy phép xây dựng t/t* * * *-1.5%-0.9%-1.8%
7:30ÚcDoanh số bán lẻ t/t* * * *0.7%0.5%0.5%
8:30Trung QuốcCPI n/n* * * *2.5%2.7%3.0%
19:00AnhLãi suất BOE* * * *0.5%0.5%0.5%
19:00AnhChương trình mua tài sản của BOE* * * *375B375B375B
19:45Châu ÂuLãi suất ECB* * * *0.25%0.25%0.25%
20:30Châu ÂuHọp báo ECB* * * *   
20:30MỹĐơn xin trợ cấp thất nghiệp* * * *330K337K339K
THỨ SÁU - 10/01/2014
n/aTrung QuốcCán cân thương mại* * * *25.6B32.6B33.8B
16:30AnhSản lượng sản xuất t/t* * * *0.0%0.4%0.4%
20:30MỹBảng lương phi nông nghiệp* * * * 74K194K203K
20:30MỹTỷ lệ thất nghiệp* * * *6.7%7.0%7.0%